羣鴻戲海

qún hóng xì hǎi quần hồng hí hải

Hán Việt: quần hồng hí hải · Pinyin: qún hóng xì hǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (quần) + (hồng) + (hí) + (hải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鸿:鸿雁;海:指大湖。象许多飞鸿在大湖里游戏一样。形容书法遒劲灵活。
  • Tân Hoa Tự Điển 鸿鸿雁;海指大湖。象许多飞鸿在大湖里游戏一样。形容书法遒劲灵活。