羣龍無首

qún lóng wú shǒu quần long vô thủ

Hán Việt: quần long vô thủ · Pinyin: qún lóng wú shǒu

Tổng quan

nghĩa đen: bầy rồng không có đầu | nghĩa bóng: một nhóm thiếu lãnh đạo

Cấu tạo: (quần) + (long) + (vô) + (thủ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa đen: bầy rồng không có đầu | nghĩa bóng: một nhóm thiếu lãnh đạo

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一群龙没有领头的。比喻没有领头的,无法统一行动。

Eng

  • CC-CEDICT lit. a thunder of dragons without a head|fig. a group lacking a leader
  • Cihui 群龍無首 únlóngwúshǒu f.e. leaderless