羨人享福 tiện nhân hưởng phúc Hán Việt: tiện nhân hưởng phúc Tổng quan Cấu tạo: 羨 (tiện) + 人 (nhân) + 享 (hưởng) + 福 (phúc)Hán Việttiện nhân hưởng phúcCấu tạo羨 + 人 + 享 + 福 · tiện + nhân + hưởng + phúc nghĩa thành phần: tiện + nhân + hưởng + phúc Nghĩa EngCihui 羡人享福 iànrénxiǎngfú f.e. envy the happiness of others