羡鱼结网

xiàn yú jié wǎng tiện ngư kết võng

Hán Việt: tiện ngư kết võng · Pinyin: xiàn yú jié wǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiện) + (ngư) + (kết) + (võng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 想抓到魚就得結網,比喻希望得到就要付諸行動。見「臨淵羨魚」條。