義不反顧
nghĩa bất phản cố
Hán Việt: nghĩa bất phản cố · Pinyin: yì bù fǎn gù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 為正義而勇往直前,毫不猶豫。《史記.卷一一七.司馬相如傳》:「觸白刃,冒流矢,義不反顧,計不旋踵。」也作「義無反顧」。
Hán Việt: nghĩa bất phản cố · Pinyin: yì bù fǎn gù