義不容卻

yì bù róng què nghĩa bất dung khước

Hán Việt: nghĩa bất dung khước · Pinyin: yì bù róng què

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩa) + (bất) + (dung) + (khước)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 卻,推卻。「義不容卻」猶「義不容辭」。見「義不容辭」條。01.清.隨緣居士《林蘭香》第一一回:「全老大人始終玉成,今日此來,義不容卻。」