義不屈節 yì bù qū jié · nghĩa bất khuất tiết Hán Việt: nghĩa bất khuất tiết · Pinyin: yì bù qū jié Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 不 (bất) + 屈 (khuất) + 節 (tiết)Pinyinyì bù qū jiéHán Việtnghĩa bất khuất tiếtCấu tạo義 + 不 + 屈 + 節 · nghĩa + bất + khuất + tiết nghĩa thành phần: nghĩa + bất + khuất + tiết