義不得辭

yì bù dé cí nghĩa bất đắc từ

Hán Việt: nghĩa bất đắc từ · Pinyin: yì bù dé cí

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩa) + (bất) + (đắc) + (từ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「義不容辭」。見「義不容辭」條。01.宋.歐陽修〈與程文簡公天球書〉其三:「伏承臺誨,欲使撰述先公神道碑,豈勝愧恐,某才識卑近,豈足以鋪列世德之清芬,然蒙顧有年,義不得辭。」<a name="義無所辭"> </a>