義不生財 yì bù shēng cái · nghĩa bất sanh tài Hán Việt: nghĩa bất sanh tài · Pinyin: yì bù shēng cái Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 不 (bất) + 生 (sanh) + 財 (tài)Pinyinyì bù shēng cáiHán Việtnghĩa bất sanh tàiCấu tạo義 + 不 + 生 + 財 · nghĩa + bất + sanh + tài nghĩa thành phần: nghĩa + bất + sanh + tài