义例纂要

nghĩa lệ toản yếu

Hán Việt: nghĩa lệ toản yếu

Tổng quan

nghĩa lệ toản yếu (書名)六卷,宋神智從義,釋義例者。所謂山外之異義也。☸

Cấu tạo: (nghĩa) + (lệ) + (toản) + (yếu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa lệ toản yếu (書名)六卷,宋神智從義,釋義例者。所謂山外之異義也。☸