义兼两向

nghĩa kiêm lưỡng hướng

Hán Việt: nghĩa kiêm lưỡng hướng

Tổng quan

nghĩa kiêm lưỡng hướng (雜語)一文上下異義也。☸

Cấu tạo: (nghĩa) + (kiêm) + (lưỡng) + (hướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa kiêm lưỡng hướng (雜語)一文上下異義也。☸