義利之辨 yì lì zhī biàn · nghĩa lợi chi biện Hán Việt: nghĩa lợi chi biện · Pinyin: yì lì zhī biàn Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 利 (lợi) + 之 (chi) + 辨 (biện)Pinyinyì lì zhī biànHán Việtnghĩa lợi chi biệnCấu tạo義 + 利 + 之 + 辨 · nghĩa + lợi + chi + biện nghĩa thành phần: nghĩa + lợi + chi + biện