義務供應 yì wù gōng yìng · nghĩa vụ cung ứng Hán Việt: nghĩa vụ cung ứng · Pinyin: yì wù gōng yìng Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 務 (vụ) + 供 (cung) + 應 (ứng)Pinyinyì wù gōng yìngHán Việtnghĩa vụ cung ứngCấu tạo義 + 務 + 供 + 應 · nghĩa + vụ + cung + ứng nghĩa thành phần: nghĩa + vụ + cung + ứng