義務勞動 yì wù láo dòng · nghĩa vụ lao động Hán Việt: nghĩa vụ lao động · Pinyin: yì wù láo dòng Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 務 (vụ) + 勞 (lao) + 動 (động)Pinyinyì wù láo dòngHán Việtnghĩa vụ lao độngCấu tạo義 + 務 + 勞 + 動 · nghĩa + vụ + lao + động nghĩa thành phần: nghĩa + vụ + lao + động Nghĩa EngCihui 義務勞動 ìwù láodòng n. voluntary labor