義務情態

nghĩa vụ tình thái

Hán Việt: nghĩa vụ tình thái

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩa) + (vụ) + (tình) + (thái)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 義務情態 ìwù qíngtài n. <lg.> deontic modality