義斷恩絕

yì duàn ēn jué nghĩa đoạn ân tuyệt

Hán Việt: nghĩa đoạn ân tuyệt · Pinyin: yì duàn ēn jué

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩa) + (đoạn) + (ân) + (tuyệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一切恩德、情義完全斷絕。元.王實甫《西廂記.第四本.第四折》:「似這般割肚牽腸,倒不如義斷恩絕。」明.沈采《千金記》第二○齣:「義斷恩絕,義斷恩絕,從此韓門祀滅。」