義正辭約 yì zhèng cí yuē · nghĩa chánh từ ước Hán Việt: nghĩa chánh từ ước · Pinyin: yì zhèng cí yuē Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 正 (chánh) + 辭 (từ) + 約 (ước)Pinyinyì zhèng cí yuēHán Việtnghĩa chánh từ ướcCấu tạo義 + 正 + 辭 + 約 · nghĩa + chánh + từ + ước nghĩa thành phần: nghĩa + chánh + từ + ước