義烏兵 yì wū bīng·nghĩa ô binh Hán Việt: nghĩa ô binh · Pinyin: yì wū bīng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.明代义乌籍的乡兵,以慻悍着称。 Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 烏 (ô) + 兵 (binh)Pinyinyì wū bīngHán Việtnghĩa ô binhCấu tạo義 + 烏 + 兵 · nghĩa + ô + binh nghĩa thành phần: nghĩa + ô + binh Từ liên quan Gần nghĩa義烏市 · 義烏