義烏

yì wūnghĩa ô

Hán Việt: nghĩa ô · Pinyin: yì wū

Tổng quan

Yiwu, thành phố cấp huyện ở Jinhua 金華

Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 烏 (ô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 金华, Chiết Giang

Eng

  • Cihui see 義烏市; 义乌市

Đức

  • Handedict Yiwu (Stadt in Zhejiang) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

義烏市 · 义举 · 義交 · 義人 · 义仓 · 义位 · 义兄 · 義軍