義無所辭

yì wú suǒ cí nghĩa vô sở từ

Hán Việt: nghĩa vô sở từ · Pinyin: yì wú suǒ cí

Tổng quan

Cấu tạo: (nghĩa) + (vô) + (sở) + (từ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「義不容辭」。見「義不容辭」條。01.宋.王安石〈上曾參政書〉:「害有至於死而不敢避者,義無所避之也;勞有至於病而不敢辭者,義無所辭之也。」<a name="義不容卻"> </a>