义无碍解

nghĩa vô ngại giải

Hán Việt: nghĩa vô ngại giải

Tổng quan

nghĩa vô ngại giải (術語)舊譯曰義無礙智。新譯曰義無礙解。☸

Cấu tạo: (nghĩa) + (vô) + (ngại) + (giải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa vô ngại giải (術語)舊譯曰義無礙智。新譯曰義無礙解。☸