义无碍辩

nghĩa vô ngại biện

Hán Việt: nghĩa vô ngại biện

Tổng quan

nghĩa vô ngại biện (術語)自義無礙智起義無礙之言說也。於言說辯了之名。見四無礙條。☸

Cấu tạo: (nghĩa) + (vô) + (ngại) + (biện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nghĩa vô ngại biện (術語)自義無礙智起義無礙之言說也。於言說辯了之名。見四無礙條。☸