義無返顧

nghĩa vô phản cố

Hán Việt: nghĩa vô phản cố

Tổng quan

đạo nghĩa không thể chùn bước

Cấu tạo: (nghĩa) + (vô) + (phản) + (cố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đạo nghĩa không thể chùn bước

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「義無反顧」。見「義無反顧」條。01.宋.張孝祥〈代摠得居士與葉參政書〉:「王、戚、李三將忠勇自力,義無返顧,然發縱指示,必惟其人。」

Eng

  • Cihui 義無返顧 ìwúfǎngù f.e. pursue justice with no turning back