義膜性的 nghĩa mô tính đích Hán Việt: nghĩa mô tính đích Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 膜 (mô) + 性 (tính) + 的 (đích)Hán Việtnghĩa mô tính đíchCấu tạo義 + 膜 + 性 + 的 · nghĩa + mô + tính + đích nghĩa thành phần: nghĩa + mô + tính + đích Nghĩa EngCihui croupy