羯句摘剑龙

yết cú trích kiếm long

Hán Việt: yết cú trích kiếm long

Tổng quan

yết cú trích kiếm long (異類)龍名。大日經疏二曰:「商佉龍,羯句摘劍龍。」☸

Cấu tạo: (yết) + (cú) + (trích) + (kiếm) + (long)

Nghĩa

Việt

  • Cihui yết cú trích kiếm long (異類)龍名。大日經疏二曰:「商佉龍,羯句摘劍龍。」☸