羸形垢面

léi xíng gòu miàn luy hình cấu diện

Hán Việt: luy hình cấu diện · Pinyin: léi xíng gòu miàn

Tổng quan

Cấu tạo: (luy) + (hình) + (cấu) + (diện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 羸:瘦弱;形:身体;垢:肮脏。瘦弱的身体,肮脏的外表。形容穷苦不堪的样子。