羹牆見堯 gēng qiáng jiàn yáo · canh tường kiến nghiêu Hán Việt: canh tường kiến nghiêu · Pinyin: gēng qiáng jiàn yáo Tổng quan Cấu tạo: 羹 (canh) + 牆 (tường) + 見 (kiến) + 堯 (nghiêu)Pinyingēng qiáng jiàn yáoHán Việtcanh tường kiến nghiêuCấu tạo羹 + 牆 + 見 + 堯 · canh + tường + kiến + nghiêu nghĩa thành phần: canh + tường + kiến + nghiêu