羹污準須 gēng wū zhǔn xū · canh ô chuẩn tu Hán Việt: canh ô chuẩn tu · Pinyin: gēng wū zhǔn xū Tổng quan Cấu tạo: 羹 (canh) + 污 (ô) + 準 (chuẩn) + 須 (tu)Pinyingēng wū zhǔn xūHán Việtcanh ô chuẩn tuCấu tạo羹 + 污 + 準 + 須 · canh + ô + chuẩn + tu nghĩa thành phần: canh + ô + chuẩn + tu