羹牆之思 gēng qiáng zhī sī · canh tường chi tư Hán Việt: canh tường chi tư · Pinyin: gēng qiáng zhī sī Tổng quan Cấu tạo: 羹 (canh) + 牆 (tường) + 之 (chi) + 思 (tư)Pinyingēng qiáng zhī sīHán Việtcanh tường chi tưCấu tạo羹 + 牆 + 之 + 思 · canh + tường + chi + tư nghĩa thành phần: canh + tường + chi + tư