羹藜含糗
canh lê hàm khứu
Hán Việt: canh lê hàm khứu · Pinyin: gēng lí hán qiǔ
Tổng quan
chỉ có canh rau dại và lương khô để ăn (thành ngữ); sống sót bằng chế độ ăn đạm bạc
Nghĩa
Việt
- Cihui chỉ có canh rau dại và lương khô để ăn (thành ngữ); sống sót bằng chế độ ăn đạm bạc
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 藜:野菜。泛指饮食粗劣。
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"羹藜唅糗"。
- Tân Hoa Tự Điển 藜野菜。泛指饮食粗劣。
Eng
- CC-CEDICT nothing but herb soup and dry provisions to eat (idiom); to survive on a coarse diet|à la guerre comme à la guerre
- Cihui nothing but herb soup and dry provisions to eat (idiom); to survive on a coarse diet/à la guerre comme à la guerre