羽化成仙 vũ hóa thành tiên Hán Việt: vũ hóa thành tiên Tổng quan Cấu tạo: 羽 (vũ) + 化 (hóa) + 成 (thành) + 仙 (tiên)Hán Việtvũ hóa thành tiênCấu tạo羽 + 化 + 成 + 仙 · vũ + hóa + thành + tiên nghĩa thành phần: vũ + hóa + thành + tiên Nghĩa EngCihui 羽化成仙 ǔhuàchéngxiān f.e. become an immortal