羽化飛天 yǔ huà fēi tiān · vũ hóa phi thiên Hán Việt: vũ hóa phi thiên · Pinyin: yǔ huà fēi tiān Tổng quan Cấu tạo: 羽 (vũ) + 化 (hóa) + 飛 (phi) + 天 (thiên)Pinyinyǔ huà fēi tiānHán Việtvũ hóa phi thiênCấu tạo羽 + 化 + 飛 + 天 · vũ + hóa + phi + thiên nghĩa thành phần: vũ + hóa + phi + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指化仙而升天。也比喻飘洒脱俗。