羽扇揮軍 yǔ shàn huī jūn · vũ phiến huy quân Hán Việt: vũ phiến huy quân · Pinyin: yǔ shàn huī jūn Tổng quan Cấu tạo: 羽 (vũ) + 扇 (phiến) + 揮 (huy) + 軍 (quân)Pinyinyǔ shàn huī jūnHán Việtvũ phiến huy quânCấu tạo羽 + 扇 + 揮 + 軍 · vũ + phiến + huy + quân nghĩa thành phần: vũ + phiến + huy + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"羽扇挥兵"。