羽扇畫水 yǔ shàn huà shuǐ · vũ phiến họa thủy Hán Việt: vũ phiến họa thủy · Pinyin: yǔ shàn huà shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 羽 (vũ) + 扇 (phiến) + 畫 (họa) + 水 (thủy)Pinyinyǔ shàn huà shuǐHán Việtvũ phiến họa thủyCấu tạo羽 + 扇 + 畫 + 水 · vũ + phiến + họa + thủy nghĩa thành phần: vũ + phiến + họa + thủy