羽旄之美 yǔ máo zhī měi · vũ mao chi mĩ Hán Việt: vũ mao chi mĩ · Pinyin: yǔ máo zhī měi Tổng quan Cấu tạo: 羽 (vũ) + 旄 (mao) + 之 (chi) + 美 (mĩ)Pinyinyǔ máo zhī měiHán Việtvũ mao chi mĩCấu tạo羽 + 旄 + 之 + 美 · vũ + mao + chi + mĩ nghĩa thành phần: vũ + mao + chi + mĩ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 装饰着羽毛的旗子飘动的状观景象。