羽林孤兒 yǔ lín gū ér · vũ lâm cô nhi Hán Việt: vũ lâm cô nhi · Pinyin: yǔ lín gū ér Tổng quan Cấu tạo: 羽 (vũ) + 林 (lâm) + 孤 (cô) + 兒 (nhi)Pinyinyǔ lín gū érHán Việtvũ lâm cô nhiCấu tạo羽 + 林 + 孤 + 兒 · vũ + lâm + cô + nhi nghĩa thành phần: vũ + lâm + cô + nhi