羽檄交弛

vũ hịch giao thỉ

Hán Việt: vũ hịch giao thỉ

Tổng quan

Cấu tạo: (vũ) + (hịch) + (giao) + (thỉ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 羽檄交弛 ǔxíjiāochí f.e. interchange urgent despatches