羽檄飛馳

yǔ xǐ fēi chí vũ hịch phi trì

Hán Việt: vũ hịch phi trì · Pinyin: yǔ xǐ fēi chí

Tổng quan

Cấu tạo: (vũ) + (hịch) + (phi) + (trì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 迅速傳遞插有鳥羽的緊急軍事文書。比喻軍情緊急。清.黃遵憲〈再述〉詩五首之五:「羽檄飛馳四百州,先防狼角後髦頭。」也作「羽檄交馳」。