羽檄飛馳 yǔ xǐ fēi chí · vũ hịch phi trì Hán Việt: vũ hịch phi trì · Pinyin: yǔ xǐ fēi chí Tổng quan Cấu tạo: 羽 (vũ) + 檄 (hịch) + 飛 (phi) + 馳 (trì)Pinyinyǔ xǐ fēi chíHán Việtvũ hịch phi trìCấu tạo羽 + 檄 + 飛 + 馳 · vũ + hịch + phi + trì nghĩa thành phần: vũ + hịch + phi + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 羽檄:插上鸟羽的紧急文书。比喻军情紧急。