羽毛丰满的

vũ mao phong mãn đích

Hán Việt: vũ mao phong mãn đích

Tổng quan

đủ lông đủ cánh ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), chính thức (có đầy đủ tư cách...)

Cấu tạo: 羽 (vũ) + 毛 (mao) + 豐 (phong) + 滿 (mãn) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đủ lông đủ cánh

Từ liên quan

Gần nghĩa

羽毛未丰的 · 羽毛被覆状 · 羽毛长齐的 · 羽毛未豐 · 羽毛丰满 · 羽毛未丰 · 羽毛似的 · 羽毛围巾