羽毛围巾

vũ mao vi cân

Hán Việt: vũ mao vi cân

Tổng quan

(động vật học) con trăn Nam mỹ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khăn quàng (bằng) lông (của phụ nữ)

Cấu tạo: 羽 (vũ) + 毛 (mao) + 圍 (vi) + 巾 (cân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Trăn Nam Mỹ

Từ liên quan

Gần nghĩa

羽毛未豐 · 羽毛丰满 · 羽毛未丰 · 围巾之类 · 羽毛似的 · 羽毛状的 · 羽毛球场 · 羽毛球拍