羽毛已豐 yǔ máo yǐ fēng · vũ mao dĩ phong Hán Việt: vũ mao dĩ phong · Pinyin: yǔ máo yǐ fēng Tổng quan Cấu tạo: 羽 (vũ) + 毛 (mao) + 已 (dĩ) + 豐 (phong)Pinyinyǔ máo yǐ fēngHán Việtvũ mao dĩ phongCấu tạo羽 + 毛 + 已 + 豐 · vũ + mao + dĩ + phong nghĩa thành phần: vũ + mao + dĩ + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 小鸟的羽毛已经长全。比喻已经成熟或实力已强大。