羽毛撐骨 vũ mao xanh cốt Hán Việt: vũ mao xanh cốt Tổng quan Cấu tạo: 羽 (vũ) + 毛 (mao) + 撐 (xanh) + 骨 (cốt)Hán Việtvũ mao xanh cốtCấu tạo羽 + 毛 + 撐 + 骨 · vũ + mao + xanh + cốt nghĩa thành phần: vũ + mao + xanh + cốt