羽毛狀的

vũ mao trạng đích

Hán Việt: vũ mao trạng đích

Tổng quan

hình lông chim (thực vật học) hình lông chim (lá) có lông vũ, như lông chim

Cấu tạo: (vũ) + (mao) + (trạng) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình lông chim (thực vật học) hình lông chim (lá) có lông vũ, như lông chim