羽毛褐色 yǔ máo hè sè · vũ mao hạt sắc Hán Việt: vũ mao hạt sắc · Pinyin: yǔ máo hè sè Tổng quan Cấu tạo: 羽 (vũ) + 毛 (mao) + 褐 (hạt) + 色 (sắc)Pinyinyǔ máo hè sèHán Việtvũ mao hạt sắcCấu tạo羽 + 毛 + 褐 + 色 · vũ + mao + hạt + sắc nghĩa thành phần: vũ + mao + hạt + sắc