羽狀複葉

yǔ zhuàng fù yè vũ trạng phức diệp

Hán Việt: vũ trạng phức diệp · Pinyin: yǔ zhuàng fù yè

Tổng quan

lá kép lông chim hai lần (trong hình thái lá)

Cấu tạo: (vũ) + (trạng) + (phức) + (diệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lá kép lông chim hai lần (trong hình thái lá)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 複葉之小葉片或羽片排列在葉軸的兩側如羽毛狀,故稱為「羽狀複葉」。也稱為「鰭葉」。

Eng

  • CC-CEDICT bipinnate leaf (in phyllotaxy)
  • Cihui bipinnate leaf (in phyllotaxy)