羽狀裂縫 vũ trạng liệt phùng Hán Việt: vũ trạng liệt phùng Tổng quan Cấu tạo: 羽 (vũ) + 狀 (trạng) + 裂 (liệt) + 縫 (phùng)Hán Việtvũ trạng liệt phùngCấu tạo羽 + 狀 + 裂 + 縫 · vũ + trạng + liệt + phùng nghĩa thành phần: vũ + trạng + liệt + phùng