羽狀針腳 vũ trạng châm cước Hán Việt: vũ trạng châm cước Tổng quan Cấu tạo: 羽 (vũ) + 狀 (trạng) + 針 (châm) + 腳 (cước)Hán Việtvũ trạng châm cướcCấu tạo羽 + 狀 + 針 + 腳 · vũ + trạng + châm + cước nghĩa thành phần: vũ + trạng + châm + cước