羽絨製品 yǔ róng zhì pǐn · vũ nhung chế phẩm Hán Việt: vũ nhung chế phẩm · Pinyin: yǔ róng zhì pǐn Tổng quan Cấu tạo: 羽 (vũ) + 絨 (nhung) + 製 (chế) + 品 (phẩm)Pinyinyǔ róng zhì pǐnHán Việtvũ nhung chế phẩmCấu tạo羽 + 絨 + 製 + 品 · vũ + nhung + chế + phẩm nghĩa thành phần: vũ + nhung + chế + phẩm