羽翮飛肉
vũ cách phi nhục
Hán Việt: vũ cách phi nhục · Pinyin: yǔ hé fēi ròu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 集結羽毛成翼而使身體飛翔。比喻聚集細微的力量,足以撼舉重物。《漢書.卷五三.景十三王傳.中山靖王劉勝傳》:「叢輕折軸,羽翮飛肉。」
Hán Việt: vũ cách phi nhục · Pinyin: yǔ hé fēi ròu